Giá Vàng 24h

今日金价

更新于

国际黄金 (XAU/USD)

$4,043.36/oz

▲ 0.28 USD (+0,01%) 较昨日

按汇率折算

127.678.172 ₫/两

汇率: 26.191 ₫/USD

国内/国际价差

+13.321.828 ₫/两

国内价格与折算后国际价格对比

产品 买入 (₫/两) 卖出 (₫/两)
Vàng miếng SJC 137.000.000 ▼ 900.000 (-0,65%) 141.000.000 ▼ 900.000 (-0,63%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 136.500.000 ▼ 900.000 (-0,66%) 140.500.000 ▼ 900.000 (-0,64%)
产品 买入 (₫/两) 卖出 (₫/两)
Vàng miếng SJC 137.000.000 ▼ 900.000 (-0,65%) 141.000.000 ▼ 900.000 (-0,63%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 136.000.000 ▼ 900.000 (-0,66%) 141.000.000 ▼ 800.000 (-0,56%)
产品 买入 (₫/两) 卖出 (₫/两)
Vàng miếng SJC 137.000.000 ▼ 900.000 (-0,65%) 141.000.000 ▼ 900.000 (-0,63%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 137.000.000 ▼ 1.000.000 (-0,72%) 141.000.000 ▼ 1.000.000 (-0,70%)
BTMC

Bảo Tín Minh Châu

官方网站 ↗
产品 买入 (₫/两) 卖出 (₫/两)
Vàng miếng SJC 137.000.000 ▼ 900.000 (-0,65%) 141.000.000 ▼ 900.000 (-0,63%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 138.300.000 ▼ 400.000 (-0,29%) 142.300.000 ▼ 400.000 (-0,28%)
BAO-TIN-MANH-HAI

Bảo Tín Mạnh Hải

官方网站 ↗
产品 买入 (₫/两) 卖出 (₫/两)
Vàng miếng SJC 137.000.000 ▼ 900.000 (-0,65%) 141.000.000 ▼ 900.000 (-0,63%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 137.200.000 ▼ 1.300.000 (-0,94%) 141.200.000 ▼ 1.300.000 (-0,91%)
PHU-QUY

Phú Quý

官方网站 ↗
产品 买入 (₫/两) 卖出 (₫/两)
Vàng miếng SJC 137.000.000 ▼ 900.000 (-0,65%) 141.000.000 ▼ 900.000 (-0,63%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 137.000.000 ▼ 900.000 (-0,65%) 141.000.000 ▼ 900.000 (-0,63%)
MI-HONG

Mi Hồng

官方网站 ↗
产品 买入 (₫/两) 卖出 (₫/两)
Vàng miếng SJC 138.000.000 与昨日持平 139.800.000 ▲ 300.000 (+0,22%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 138.000.000 与昨日持平 139.800.000 ▲ 300.000 (+0,22%)
NGOC-THAM

Ngọc Thẩm

官方网站 ↗
产品 买入 (₫/两) 卖出 (₫/两)
Vàng miếng SJC 135.000.000 ▼ 500.000 (-0,37%) 139.000.000 ▼ 500.000 (-0,36%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 126.500.000 ▼ 500.000 (-0,39%) 130.500.000 ▼ 500.000 (-0,38%)

7日走势 — Vàng miếng SJC

查看完整图表 →

黄金市场新闻

查看全部 →